Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chân phải" (1)
chân phải

Tiếng Anh
Danh từright leg
Tôi đá bóng bằng chân phải.
I kick the ball with my right foot.
Từ liên quan "chân phải" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chân phải" (1)
Tôi đá bóng bằng chân phải.
I kick the ball with my right foot.
